家常豆腐[jiā cháng dòu fu] [GIA 常 豆 腐]Lưu từKhácđậu phụ kiểu gia đìnhChữ trong từ家jiāGIAnhà常chángluôn luôn豆dòucây họ đậu腐fǔphân huỷTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình家务jiā wùHSK 4công việc nhà豆腐dòu fuHSK 4đậu phụXem thêm (3)