家庭地址[jiā tíng dì zhǐ] [GIA 庭 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ nhàChữ trong từ家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chính地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình地址dì zhǐHSK 4địa chỉ家务jiā wùHSK 4công việc nhàXem thêm (3)