家族树[jiā zú shù] [GIA 族 树]Lưu từKháccây phả hệChữ trong từ家jiāGIAnhà族zúdân tộc树shùcâyTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình家务jiā wùHSK 4công việc nhà松树sōng shùHSK 4cây thôngXem thêm (3)