密织[mì zhī] [密 织]Lưu từKhácdệt mật độ caoChữ trong từ密mìbí mật织zhīdệtTừ ghép:紧密织物jǐn mì zhī wùvải dệt chặtTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặc密不可分mì bù kě fēnHSK 8gắn bó không thể tách rời