密闭
[mì bì] [密 闭]
kín; hút chân không
密闭房间里烧炭很容易把人熏倒。
mì bì fáng jiān lǐ shāo tàn hěn róng yì bǎ rén xūn dǎo.Đốt than trong phòng kín rất dễ làm người ta ngạt khí ngất đi.
冬天在密闭房间里烧炭取暖十分危险。
dōng tiān zài mì bì fáng jiān lǐ shāo tàn qǔ nuǎn shí fēn wēi xiǎn.Đốt than sưởi ấm trong phòng kín vào mùa đông rất nguy hiểm.
在密闭的房间里呆久了,需要打开窗户透气。
zài mì bì de fáng jiān lǐ dāi jiǔ le, xū yào dǎ kāi chuāng hù tòu qì.Ở trong phòng kín quá lâu, cần phải mở cửa sổ để thông khí.