寇准[kòu zhǔn] [寇 准]Lưu từKhácKou Zhun (961-1023), chính trị gia và nhà thơ thời Bắc TốngChữ trong từ寇kòuxâm lược准zhǔnchính xácTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn不准bù zhǔnHSK 7không cho phép基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩn对准duì zhǔnHSK 7nhắm vào瞄准miáo zhǔnHSK 8nhắm vào水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)