富孀[fù shuāng] [富 孀]Lưu từKhácgóa phụ giàuChữ trong từ富fùgiàu孀shuāngquả phụTừ cùng chữ:富人fù rénHSK 6người giàu富有fù yǒuHSK 6giàu có富含fù hánHSK 7chứa đựng số lượng lớn富强fù qiángHSK 7giàu mạnh富翁fù wēngHSK 7người giàu富裕fù yùHSK 7giàu có富豪fù háoHSK 7người giàu có và quyền lực富足fù zúHSK 7giàu có