寝具[qǐn jù] [寝 具]Lưu từKhácchăn ga gối đệmChữ trong từ寝qǐn(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)寝室qǐn shìHSK 8phòng ngủ文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmTừ cận nghĩa:被褥bèi rùchăn ga gối đệm