寻址[xún zhǐ] [寻 址]Lưu từKhácgửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớChữ trong từ寻xúntìm kiếm址zhǐnền móngTừ ghép:可寻址kě xún zhǐcó thể định địa chỉ (tin học)Từ cùng chữ:地址dì zhǐHSK 4địa chỉ寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ寻常xún chángHSK 9thông thường寻觅xún mìHSK 9tìm kiếm遗址yí zhǐHSK 9di tích