可寻址[kě xún zhǐ] [可 寻 址]Lưu từKháccó thể định địa chỉ (tin học); có thể truy cập qua một địa chỉChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể寻xúntìm kiếm址zhǐnền móngTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)地址dì zhǐHSK 4địa chỉXem thêm (3)