封檐板[fēng yán bǎn] [封 檐 板]Lưu từKháctấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt (xây dựng)Chữ trong từ封fēngphong tước檐yánmái hiên板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp封闭fēng bìHSK 4đóng kín地板dì bǎnHSK 6sàn nhà封建fēng jiànHSK 7chế độ phong kiến封锁fēng suǒHSK 7phong tỏa封面fēng miànHSK 7bìa (của ấn phẩm)封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…Xem thêm (2)