射频调谐器[shè pín tiáo xié qì] [射 频 调 谐 器]Lưu từKhácbộ điều chỉnh RFChữ trong từ射shèbắn频píntần suất调diàođiều chuyển谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợp器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin射击shè jīHSK 5bắn仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)