尖锐批评[jiān ruì pī píng] [尖 锐 批 评]Lưu từKhácchỉ trích gay gắtChữ trong từ尖jiānnhọn锐ruìsắc bén批pīlô评píngthảo luậnTừ cùng chữ:批评pī píngHSK 3phê bình好评hǎo píngHSK 7lời phê bình tích cực点评diǎn píngHSK 7bình luận尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bén