尘俗[chén sú] [尘 俗]Lưu từKháccõi trần tụcChữ trong từ尘chénbụi俗sútầm thườngTừ cùng chữ:风俗fēng súHSK 4phong tục民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tục通俗tōng súHSK 9thông tụcTừ cận nghĩa:凡尘fán chéncõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo)人世间rén shì jiāncõi trần tục