人世间[rén shì jiān] [NHÂN 世 间]Lưu từKháccõi trần tụcChữ trong từ人rénNHÂNngười世shìcuộc đời间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凡尘fán chéncõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo)尘俗chén súcõi trần tục