尽义务[jìn yì wù] [尽 义 务]Lưu từKhácthực hiện nghĩa vụ; làm việc không cầu báo đápChữ trong từ尽jǐnCố gắng hết sức义yìcông lý务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt业务yè wùHSK 5kinh doanhXem thêm (3)