尽忠[jìn zhōng] [尽 忠]Lưu từKhácthể hiện sự trung thành tuyệt đối; trung thành đến cùngChữ trong từ尽jǐnCố gắng hết sức忠zhōngtrung thànhTừ cùng chữ:尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức尽快jǐn kuàiHSK 4càng nhanh càng tốt尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù尽可能jǐn kě néngHSK 5càng nhiều càng tốt尽头jìn tóuHSK 8kết thúc尽情jìn qíngHSK 8thoả thích尽早jǐn zǎoHSK 8càng sớm càng tốt