局麻[jú má] [局 麻]Lưu từKhácgây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉[jú bù má zuì])Chữ trong từ局júvăn phòng麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.Từ ghép:局麻药jú má yàothuốc gây tê cục bộTừ cùng chữ:局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hình局势jú shìHSK 8tình hình局部jú bùHSK 8một phần局限jú xiànHSK 8giới hạn芝麻zhī maHSK 9hạt mè