局麻药[jú má yào] [局 麻 药]Lưu từKhácthuốc gây tê cục bộChữ trong từ局júvăn phòng麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.药yàothuốcTừ cùng chữ:中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hình医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ局势jú shìHSK 8tình hình局部jú bùHSK 8một phầnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:局部麻醉剂jú bù má zuì jìthuốc gây tê cục bộ