层层传达[céng céng chuán dá] [层 层 传 达]Lưu từKháctruyền đạt lần lượtChữ trong từ层céngchồng lên nhau层céngchồng lên nhau传chuántruyền đạt达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt层次céng cìHSK 5tầng层面céng miànHSK 6khía cạnh抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)豁达huò dáHSK 7khoáng đạtXem thêm (3)