屏保[píng bǎo] [屏 保]Lưu từKháctrình bảo vệ màn hình; viết tắt của 屏幕保护程序 (píng mù bǎo hù chéng xù)Chữ trong từ屏bǐngloại bỏ保bǎophòng thủTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường确保què bǎoHSK 3đảm bảo担保dān bǎoHSK 4bảo đảm屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)屏障píng zhàngHSK 6bức bình phongTừ cận nghĩa:屏幕保护程序píng mù bǎo hù chéng xùtrình bảo vệ màn hình萤幕保护程式yíng mù bǎo hù chéng shìtrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)萤幕保护装置yíng mù bǎo hù zhuāng zhìtrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)