萤幕保护装置[yíng mù bǎo hù zhuāng zhì] [萤 幕 保 护 装 置]Lưu từKháctrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)Chữ trong từ萤yíngcon đom đóm幕mùrèm hoặc màn保bǎophòng thủ护hùbảo vệ装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập配置pèi zhìHSK 6triển khai处置chǔ zhìHSK 7xử lý搁置gē zhìHSK 7tạm gác lại放置fàng zhìHSK 7đặtTừ cận nghĩa:萤幕保护程式yíng mù bǎo hù chéng shìtrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)