萤幕保护程式[yíng mù bǎo hù chéng shì] [萤 幕 保 护 程 式]Lưu từKháctrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)Chữ trong từ萤yíngcon đom đóm幕mùrèm hoặc màn保bǎophòng thủ护hùbảo vệ程chéngquy tắc式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc仪式yí shìHSK 6nghi thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:萤幕保护装置yíng mù bǎo hù zhuāng zhìtrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)