屏幕保护程序[píng mù bǎo hù chéng xù] [屏 幕 保 护 程 序]Lưu từKháctrình bảo vệ màn hìnhChữ trong từ屏bǐngloại bỏ幕mùrèm hoặc màn保bǎophòng thủ护hùbảo vệ程chéngquy tắc序xùthứ tựTừ cùng chữ:程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong次序cì xùHSK 6trình tự工序gōng xùHSK 7công đoạn有序yǒu xùHSK 9có trật tự秩序zhì xùHSK 9trật tự (ngăn nắp)Từ cận nghĩa:屏保píng bǎotrình bảo vệ màn hình萤幕保护程式yíng mù bǎo hù chéng shìtrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)萤幕保护装置yíng mù bǎo hù zhuāng zhìtrình bảo vệ màn hình (Đài Loan)