山梨[shān lí] [山 梨]Lưu từKháccây thanh lương trà (chi Sorbus)Chữ trong từ山shānnúi梨líquả lêTừ ghép:山梨县shān lí xiàntỉnh Yamanashi, Nhật Bản山梨醇shān lí chúnsorbitol C6H14O6 (chất thay thế đường và thuốc nhuận tràng nhẹ)山梨酸钾shān lí suān jiǎkali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm)Từ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núi山川shān chuānHSK 8núi sôngXem thêm (2)