山猫[shān māo] [山 猫]Lưu từKhácmèo rừng; mèo bobcat; mèo báoChữ trong từ山shānnúi猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ ghép:大山猫dà shān māoLynx rufusTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc山区shān qūHSK 5vùng núi大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủXem thêm (3)