山脚
[shān jiǎo] [山 脚]
chân núi
清澈的小溪从山脚下静静流过。
qīng chè de xiǎo xī cóng shān jiǎo xià jìng jìng liú guò.Con suối trong lành chảy lặng lẽ từ chân núi.
山脚下分布着人口稠密的村庄。
shān jiǎo xià fēn bù zhe rén kǒu chóu mì de cūn zhuāng.Dưới chân núi có ngôi làng dân cư đông đúc.
山脚下有一眼四季喷涌的泉水。
shān jiǎo xià yǒu yì yǎn sì jì pēn yǒng de quán shuǐ.Dưới chân núi có một dòng suối phun trào quanh năm.