山芋[shān yù] [山 芋]Lưu từKháckhoai langChữ trong từ山shānnúi芋yùkhoai mônTừ ghép:烫手山芋tàng shǒu shān yùcủ khoai nóngTừ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núi山川shān chuānHSK 8núi sôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:红薯hóng shǔHSK 7khoai lang地瓜dì guākhoai lang (Ipomoea batatas)甘薯gān shǔkhoai lang白薯bái shǔkhoai lang