岁暮[suì mù] [岁 暮]Lưu từKháccuối nămChữ trong từ岁suìlượng từ cho năm (tuổi)暮mùbuổi tốiTừ cùng chữ:岁月suì yuèHSK 5năm tháng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)Từ cận nghĩa:年底nián dǐHSK 3cuối năm年终nián zhōngHSK 8cuối năm岁末suì mòcuối năm年关nián guāncuối năm年尾nián wěicuối năm年末nián mòcuối năm残年短景cán nián duǎn jǐngcuối năm (thành ngữ)