年关[nián guān] [年 关]Lưu từKháccuối nămChữ trong từ年niánngũ cốc关guānải núiTừ cùng chữ:年级nián jíHSK 2lớp年轻nián qīngHSK 2trẻ年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)年初nián chūHSK 3đầu năm年底nián dǐHSK 3cuối năm年纪nián jìHSK 3tuổi海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan年前nián qiánHSK 5trước cuối nămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:年底nián dǐHSK 3cuối năm年终nián zhōngHSK 8cuối năm岁暮suì mùcuối năm岁末suì mòcuối năm年尾nián wěicuối năm年末nián mòcuối năm残年短景cán nián duǎn jǐngcuối năm (thành ngữ)