残年短景[cán nián duǎn jǐng] [残 年 短 景]Lưu từKháccuối năm (thành ngữ)Chữ trong từ残cántàn年niánngũ cốc短duǎnngắn景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫnXem thêm (3)