岁末[suì mò] [岁 末]Lưu từKháccuối nămChữ trong từ岁suìlượng từ cho năm (tuổi)末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần期末qī mòHSK 4cuối kỳ岁月suì yuèHSK 5năm tháng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)粉末fěn mòHSK 6bột mịnTừ cận nghĩa:年底nián dǐHSK 3cuối năm年终nián zhōngHSK 8cuối năm岁暮suì mùcuối năm年关nián guāncuối năm年尾nián wěicuối năm年末nián mòcuối năm残年短景cán nián duǎn jǐngcuối năm (thành ngữ)