崩决[bēng jué] [崩 决]Lưu từKhácvỡ (đập); bị phá vỡ; sụp đổChữ trong từ崩bēngsụp đổ决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết否决fǒu juéHSK 7phủ quyết崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ表决biǎo juéHSK 7quyết định bằng biểu quyết裁决cái juéHSK 7phán quyết判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)犹豫不决yóu yù bù juéHSK 9sự do dự