崭劲[zhǎn jìn] [崭 劲]Lưu từKhácrất chăm chỉ; cần mẫnChữ trong từ崭zhǎncao chót vót劲jìnsức mạnhTừ cùng chữ:使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực干劲gàn jìnHSK 6nhiệt tình làm việc费劲fèi jìnHSK 7tốn sức强劲qiáng jìngHSK 8mạnh mẽ没劲méi jìnHSK 8không có sức起劲qǐ jìnHSK 8hăng hái较劲jiào jìnHSK 8đọ sức崭新zhǎn xīnHSK 9mới tinh