川泽[chuān zé] [川 泽]Lưu từKhácđầm lầy; bùn lầyChữ trong từ川chuān(hình thức kết hợp) sông泽zéhồTừ cùng chữ:光泽guāng zéHSK 7độ bóng川流不息chuān liú bù xīHSK 7dòng chảy không ngừng (thành ngữ)沼泽zhǎo zéHSK 9đầm lầyTừ cận nghĩa:沼泽zhǎo zéHSK 9đầm lầy汧qiānđầm lầy湫jiǎođầm lầy菹zūđầm lầy薮sǒuđầm lầy泥沼ní zhǎođầm lầy沼泽地zhǎo zé dìđầm lầy沼泽地带zhǎo zé dì dàiđầm lầy