沼泽地带[zhǎo zé dì dài] [沼 泽 地 带]Lưu từKhácđầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước EvergladeChữ trong từ沼zhǎoao泽zéhồ地dìđất带dàidảiTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tế附带fù dàiHSK 7kèm theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:沼泽zhǎo zéHSK 9đầm lầy汧qiānđầm lầy湫jiǎođầm lầy菹zūđầm lầy薮sǒuđầm lầy川泽chuān zéđầm lầy泥沼ní zhǎođầm lầy沼泽地zhǎo zé dìđầm lầy