沼泽地
[zhǎo zé dì] [沼 泽 地]
đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
这片沼泽地常年积水,很难通行。
zhè piàn zhǎo zé dì cháng nián jī shuǐ, hěn nán tōng xíng.Vùng đầm lầy này quanh năm ngập nước, rất khó đi lại.
沼泽地区生长着许多独特的植物和动物。
zhǎo zé dì qū shēng zhǎng zhe xǔ duō dú tè de zhí wù hé dòng wù.Khu vực đầm lầy có nhiều loài động thực vật độc đáo sinh sống.