XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

巡航导弹

[xún háng dǎo dàn] [巡 航 导 弹]

tên lửa hành trình

该国宣布成功试射了一枚新型巡航导弹。

gāi guó xuān bù chéng gōng shì shè le yì méi xīn xíng xún háng dǎo dàn.

Nước này tuyên bố đã thử nghiệm thành công một quả tên lửa hành trình mới.