工业国[gōng yè guó] [工 业 国]Lưu từKháccác quốc gia công nghiệp hóaChữ trong từ工gōngcông việc业yèngành kinh doanh国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụXem thêm (3)