XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

工具箱

[gōng jù xiāng] [工 具 箱]

hộp công cụ

工具箱里放着一把生锈的钳子。

gōng jù xiāng lǐ fàng zhe yì bǎ shēng xiù de qián zi.

Trong hộp dụng cụ có một chiếc kìm bị rỉ sét.