工地秀[gōng dì xiù] [工 地 秀]Lưu từKhácbuổi hòa nhạc tổ chức tại công trình bất động sản để thu hút người mua nhà (Đài Loan)Chữ trong từ工gōngcông việc地dìđất秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư优秀yōu xiùHSK 4xuất sắcXem thêm (3)