左上[zuǒ shàng] [左 上]Lưu từKháctrên bên tráiChữ trong từ左zuǒtrái上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất左边zuǒ bianHSK 1bên trái早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên ngườiXem thêm (3)