左券在握[zuǒ quàn zài wò] [左 券 TẠI 握]Lưu từKhácnắm chắc thành công (thành ngữ)Chữ trong từ左zuǒtrái券quànphiếu在zàiTẠItồn tại握wòcầmTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)