巨细胞病毒[jù xì bāo bìng dú] [巨 细 胞 病 毒]Lưu từKhácvirus cytomegalo (CMV)Chữ trong từ巨jùrất lớn细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:巨大jù dàHSK 4to lớn中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy巨人jù rénHSK 8người khổng lồ巨型jù xíngHSK 8khổng lồXem thêm (3)