差评[chà píng] [差 评]Lưu từKhácđánh giá kém; phê bình tiêu cựcChữ trong từ差chàkém评píngthảo luậnTừ cùng chữ:差不多chà bu duōHSK 2gần批评pī píngHSK 3phê bình差别chā biéHSK 5khác biệt差距chā jùHSK 5chênh lệch差点儿chà diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)差一点儿chà yī diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差一点 (chà yī diǎn)差异chā yìHSK 6sự khác biệt好评hǎo píngHSK 7lời phê bình tích cực差错chā cuòHSK 7lỗiXem thêm (2)