差遣[chāi qiǎn] [差 遣]Lưu từKháccử đi (làm việc)Chữ trong từ差chàkém遣qiǎn(hình thức kết hợp) phái điTừ cùng chữ:差不多chà bu duōHSK 2gần差别chā biéHSK 5khác biệt差距chā jùHSK 5chênh lệch差点儿chà diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)差一点儿chà yī diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差一点 (chà yī diǎn)差异chā yìHSK 6sự khác biệt差错chā cuòHSK 7lỗi差额chā éHSK 7số dư (tài chính)派遣pài qiǎnHSK 8cử đi (làm nhiệm vụ)Xem thêm (1)