巴松[bā sōng] [巴 松]Lưu từKhácpha-gôt (từ mượn)Chữ trong từ巴bākhao khát松sōnglỏngTừ ghép:巴松管bā sōng guǎnkèn bassoon (từ mượn)Từ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)放松fàng sōngHSK 4thư giãn轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn宽松kuān sōngHSK 8rộng, thoải mái