巴松管[bā sōng guǎn] [巴 松 管]Lưu từKháckèn bassoon (từ mượn); cũng viết là 巴颂管 (bā sòng guǎn) hoặc 低音管 (dī yīn guǎn)Chữ trong từ巴bākhao khát松sōnglỏng管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc巴结bā jieHSK 6nịnh nọt看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máuXem thêm (3)