巴祖卡[bā zǔ kǎ] [巴 祖 卡]Lưu từKhácbazooka (từ mượn)Chữ trong từ巴bākhao khát祖zǔtổ tiên卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng巴结bā jieHSK 6nịnh nọt磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn