帘布[lián bù] [帘 布]Lưu từKhácvải sợi dùng trong lốp xeChữ trong từ帘liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành帘子lián ziHSK 8rèm散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nước